25 năm sau vụ tàu Tampa, cuộc tranh luận về chính sách biên giới và người xin tị nạn bằng đường biển của Úc vẫn chưa chấm dứt. Vụ giải cứu hơn 400 người xin tị nạn năm 2001 đã dẫn đến việc chính phủ Úc khai triển cái gọi là “Giải pháp Thái Bình Dương”, đồng thời trở thành một bước ngoặt trong chính sách di trú của nước này. Trong khi cựu Thủ tướng John Howard tiếp tục bảo vệ quyết định khi đó, các tổ chức bảo vệ người tị nạn cho rằng chính sách này không giải quyết được nguyên nhân khiến người dân phải rời bỏ quê hương để tìm nơi an toàn. Câu chuyện của một người tị nạn từng có mặt trên tàu Tampa cho thấy những hệ quả lâu dài của một quyết định vẫn tiếp tục gây tranh luận tại Úc.
“Chúng tôi đã rất sợ hãi.”
Hai mươi lăm năm sau vụ tàu Tampa, ký ức về những ngày tháng đó vẫn còn nguyên đối với Farid — tên được thay đổi để bảo vệ danh tính.
Năm 2001, Farid mới 17 tuổi, một người Hazara chạy trốn khỏi Afghanistan vì lo sợ Taliban trở lại đàn áp. Cậu bỏ lại người mẹ đơn thân cùng các anh chị em, trải qua tám tháng lênh đênh trên biển, chuyển từ chiếc thuyền này sang chiếc thuyền khác, đối mặt với bão tố và nỗi bất an về sống chết.
Tháng 8 năm đó, tàu hàng MV Tampa của Na Uy cứu Farid cùng 432 người xin tị nạn khác, phần lớn là người Afghanistan gốc Hazara, từ một chiếc thuyền đánh cá gặp nạn tên Palapa.
Farid kể với SBS News:
“Chúng tôi không được cho biết họ sẽ đưa chúng tôi đi đâu. Khi lần đầu tiên nhìn thấy tàu của chính quyền, tôi nghĩ họ sẽ đưa chúng tôi đến Úc.”
Nhưng điều đó đã không xảy ra.
Thay vào đó, Farid bị đưa đến Nauru và mắc kẹt nhiều năm trong hệ thống xử lý người tị nạn ngoài khơi mà chính phủ Úc thành lập sau cuộc khủng hoảng Tampa.
Anh nhớ lại:
“Nó giống như một trại giam. Chúng tôi chỉ được ra ngoài khoảng một tháng một lần, trong vài giờ. Năm đầu tiên chúng tôi không được ra ngoài chút nào. Chúng tôi gần như không còn hy vọng.”
Khi tàu Tampa đáp lời kêu cứu
Ngày 24 tháng 8 năm 2001, Palapa gặp nạn trên vùng biển động, cách đảo Christmas khoảng 140 cây số về phía bắc. Hơn 400 người trên tàu đứng trước nguy cơ chìm bất cứ lúc nào.
Hai ngày sau, Trung tâm Điều phối Cứu hộ Úc phát cảnh báo cho các tàu trong khu vực. Trên nóc Palapa có dòng chữ “CỨU GIÚP” và “SOS”.
Chiếc tàu gần nhất là MV Tampa. Thuyền trưởng Arne Rinnan quyết định đến cứu họ. Được máy bay tuần tra bờ biển Úc hướng dẫn, Tampa tiếp cận chiếc thuyền gặp nạn và đưa những người trên tàu lên nơi an toàn.
Đối với Farid, cuộc giải cứu đáng lẽ là điểm kết thúc của một hành trình kinh hoàng.
Nhưng nó lại mở đầu cho một cuộc đối đầu làm thay đổi chính sách của Úc đối với những người xin tị nạn đến bằng đường biển.
Ban đầu, Rinnan định đưa những người được cứu đến cảng Merak của Indonesia. Tuy nhiên, một số người xin tị nạn được cho là đã gây áp lực buộc ông đưa họ đến Úc, thậm chí đe dọa nhảy xuống biển hoặc tự làm hại mình nếu bị đưa trở lại Indonesia.
Lo ngại cho sự an toàn của họ, Rinnan đổi hướng đến đảo Christmas.
Chính quyền Úc từ chối cho phép Tampa vào vùng biển thuộc lãnh thổ Úc và yêu cầu con tàu quay lại Indonesia.
Khi tình trạng bế tắc kéo dài, Rinnan cảnh báo sức khỏe của một số hành khách đang xấu đi. Chính quyền Úc cung cấp thực phẩm, nước uống và hỗ trợ y tế, nhưng không cho phép con tàu cập cảng.
Ngày 29 tháng 8, Rinnan tuyên bố tình trạng khẩn cấp và đưa Tampa vào vùng biển Úc mà không được phép. Chính phủ đáp lại bằng việc điều 45 binh sĩ SAS lên tàu.
Gordon Thomson, khi đó là ủy viên hội đồng Shire đảo Christmas, đã liên lạc trực tiếp với thuyền trưởng Rinnan trong suốt cuộc đối đầu.
Thomson cùng các đại diện dân cử khác kêu gọi Thủ tướng John Howard cho phép Tampa vào cảng.
Họ ca ngợi thuyền trưởng và thủy thủ đoàn vì đã hành động theo các nguyên tắc nhân đạo và luật pháp khi cứu những người xin tị nạn.
Nhưng chỉ một ngày sau, chính phủ điều lực lượng SAS, tàu chiến và tàu tấn công đến khu vực, đồng thời đóng cửa cảng đảo Christmas.
Khi cuộc đối đầu không được giải quyết, chính phủ chuyển sang một phương án khác: đưa những người trên Tampa đến một quốc gia khác để xét quy chế tị nạn.
Nauru, một quốc đảo nhỏ ở Thái Bình Dương, cách Úc khoảng 3.000 cây số về phía đông bắc, trở thành một phần của giải pháp này.
Trong những tuần sau khủng hoảng Tampa, Úc thỏa thuận với chính phủ Nauru để thành lập một trung tâm xử lý người xin tị nạn ngoài khơi. Đổi lại việc tiếp nhận người xin tị nạn, Nauru nhận được hỗ trợ tài chính và phát triển từ Úc.
Cơ sở tại Topside vẫn đang được xây dựng khi những người đầu tiên được đưa đến. Ban đầu họ phải sống trong những chiếc lều lớn. Sau đó, khi số người gia tăng, trung tâm trở nên đông đúc với điều kiện khắc nghiệt, nắng nóng, thiếu nước và điện.
Hassan Ghulam, một trưởng lão cộng đồng người Hazara tại Úc, đã trở thành một trong những người kết nối với những người bị giữ trong trại.
Ông thu thập thông tin qua điện thoại vệ tinh và cho biết điều kiện sống tại Nauru rất tồi tệ.
“Những gì họ phải chịu đựng suốt thời gian đó giống như một hình phạt vì họ đã đến Úc. Đó cũng là một thông điệp gửi đến những kẻ buôn người.”
Ông cho rằng những người Hazara đã phải trả giá rất đắt cho hành trình tìm kiếm an toàn.
“Người Hazara chúng tôi là người miền núi, không phải người biển. Nếu bỏ chúng tôi trên sườn núi, chúng tôi có thể leo trèo như dê. Nhưng ở biển, chúng tôi sẽ chết đuối. Chúng tôi không phải là cá.”
Ngày 1 tháng 9 năm 2001, Thủ tướng Howard tuyên bố Nauru và New Zealand đồng ý tiếp nhận những người trên Tampa để xét quy chế tị nạn bên ngoài lãnh thổ Úc.
Thỏa thuận này trở thành nền tảng của chính sách được gọi là Giải pháp Thái Bình Dương.
Một quyết định làm thay đổi chính trị Úc
Vụ Tampa xảy ra chỉ vài tuần trước khi chính phủ liên bang bước vào cuộc vận động tranh cử, trong đó vấn đề bảo vệ biên giới và người xin tị nạn trở thành những chủ đề quan trọng.
Số liệu chính phủ cho thấy số người đến Úc bằng thuyền đã tăng mạnh trong những năm trước đó, từ 921 người trong năm tài khóa 1998-99 lên 4.137 người trong năm 2000-01.
Chính phủ Howard lập luận rằng Úc đang trở thành mục tiêu của các đường dây buôn người có tổ chức vì chính sách xét duyệt tị nạn quá rộng rãi.
Hai mươi lăm năm sau, John Howard vẫn bảo vệ quyết định của chính phủ lúc đó.
“Bạn không thể duy trì sự ủng hộ của người dân đối với một chính sách nhập cư cao nếu họ cảm thấy chính phủ không còn kiểm soát được số lượng người hoặc danh tính của họ.”
Ông cho rằng chính sách cứng rắn đã mang lại kết quả lâu dài.
Nhắc đến những thảm kịch trên biển sau vụ Tampa, ông nói:
“Tôi chỉ có thể nói rằng thật tốt là bây giờ chúng ta không còn gặp những tai nạn trên biển như trước đây nữa.”
Tuy nhiên, giai đoạn sau Tampa vẫn chứng kiến những thảm kịch nghiêm trọng.
Tháng 12 năm 2010, 50 người thiệt mạng khi chiếc thuyền chở người xin tị nạn, được chính phủ gọi là SIEV 221 - Suspected Illegal Entry Vessel - Tàu nghi vấn nhập cư trái phép, đâm vào bờ đá đảo Christmas trong điều kiện biển động dữ dội.
Kể từ tháng 12 năm 2013, chính phủ Úc báo cáo không có trường hợp tử vong nào trên biển liên quan đến các hoạt động đưa người trái phép bằng đường biển vào Úc.
Đối với ông Howard, đây là bằng chứng cho thấy chính sách mà chính phủ của ông đưa ra cuối cùng đã đạt mục tiêu.
“Bạn không thể có một chính sách nhập cư quá tự do và khoan dung nếu nó không có giới hạn. Chúng ta đã quyết định từ lâu. Và phần còn lại của thế giới hiện đang áp dụng cách tiếp cận mà chúng ta đã áp dụng khi đó.”
Hai mươi lăm năm sau vụ Tampa, vấn đề mà ông Howard mô tả vẫn tiếp tục xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới.
Gần đây, hàng chục ngàn người đã ồ ạt vượt biên từ Morocco sang Ceuta, vùng lãnh thổ của Tây Ban Nha ở Bắc Phi, trong một cuộc khủng hoảng khiến nhiều người thiệt mạng.
Tuy nhiên, Hội đồng Người tị nạn Úc không đồng ý rằng chính sách xử lý ngoài khơi là nguyên nhân khiến thuyền ngừng đến.
Graham Thom, điều phối viên vận động chính sách của Hội đồng, nói với SBS News rằng vụ Tampa không ngăn được người dân tiếp tục tìm đường đến Úc.
“Cho đến khi chúng ta thừa nhận rằng Giải pháp Thái Bình Dương không liên quan đến việc ngăn chặn thuyền, chúng ta vẫn bị mắc kẹt trong một hệ thống mà sự tàn nhẫn được cả hai đảng ủng hộ.”
Theo Thom, vấn đề người xin tị nạn phải được nhìn trong bối cảnh rộng hơn của tình trạng di dời trên toàn cầu.
“Nếu chúng ta không giải quyết vấn đề tận gốc, người dân sẽ tiếp tục di chuyển, và họ sẽ tiếp tục di chuyển cho đến khi tìm thấy sự an toàn và an ninh.”
Ông cho rằng cuộc tranh luận về bảo vệ biên giới vẫn tiếp tục định hình cách Úc nhìn nhận vấn đề di cư.
“Cuối cùng, cách chúng ta đối xử với họ phản ánh chính chúng ta, chứ không phải những người đang cố gắng tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.”
Trở lại câu chuyện của Farid. Đơn xin tị nạn của anh bị từ chối và cuối cùng anh bị trả về Afghanistan. Anh sống tại đó tám năm trước khi được cấp quy chế tị nạn và trở lại Úc vào năm 2012.
Ngày nay, Farid là một họa sĩ. Nhưng ước mơ theo đuổi sự nghiệp giáo dục của anh vẫn còn nguyên.
Cuộc sống của anh giờ đây trải dài giữa hai thế giới: cộng đồng anh bỏ lại ở Afghanistan và cuộc sống anh đã xây dựng tại Úc.
Kể từ khi rời Afghanistan, Farid đã giúp thành lập một trường tiểu học với 320 học sinh tại ngôi làng cũ của mình.
Đó là một giấc mơ anh ấp ủ từ nhỏ, bởi anh không muốn những đứa trẻ khác trong cộng đồng phải đi hàng giờ mới đến được trường học gần nhất.
Hai mươi lăm năm sau vụ Tampa, cuộc tranh luận về biên giới, người xin tị nạn và trách nhiệm của nước Úc vẫn chưa kết thúc.
Nhưng với Farid, câu chuyện không chỉ là về chính sách hay chính trị.
Nó bắt đầu từ một cậu bé 17 tuổi lênh đênh trên biển để tìm kiếm sự an toàn — và cuối cùng tìm cách tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho những đứa trẻ mà anh đã bỏ lại phía sau.
Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese
Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play






