Watch FIFA World Cup 2026™

LIVE, FREE and EXCLUSIVE

Á châu Ngày nay: Cơn sốt Lianpei - chi tiền để “yêu theo kịch bản” ở Trung Quốc, có giúp con người thỏa mãn?

china_lianpei_12.png

Lianpei in China. Source: Xiaobai

Trong guồng quay nghẹt thở của đô thị hóa, sự cô đơn tại châu Á không còn là trạng thái tinh thần vô hình, mà đã hóa thành một ngành công nghiệp tỷ đô đầy toan tính. Từ trào lưu thuê người tình nhập vai (lianpei) tại Trung Quốc đến dịch vụ cho thuê bạn trai ở Nhật Bản, các mối quan hệ tình cảm đang được "số hóa" và "đóng gói" thành những món hàng sòng phẳng. Liệu đây là chiếc phao cứu rỗi tâm lý cho thế hệ trẻ kiệt sức, hay là hồi chuông báo hiệu một xã hội phân mảnh, nơi con người chấp nhận mua ảo ảnh ngọt ngào để trốn chạy những tổn thương đời thực?


Published

Updated

By Xuân Ngọc, Nguyễn Tuân

Source: SBS



Share this with family and friends


Trong guồng quay nghẹt thở của đô thị hóa, sự cô đơn tại châu Á không còn là trạng thái tinh thần vô hình, mà đã hóa thành một ngành công nghiệp tỷ đô đầy toan tính. Từ trào lưu thuê người tình nhập vai (lianpei) tại Trung Quốc đến dịch vụ cho thuê bạn trai ở Nhật Bản, các mối quan hệ tình cảm đang được "số hóa" và "đóng gói" thành những món hàng sòng phẳng. Liệu đây là chiếc phao cứu rỗi tâm lý cho thế hệ trẻ kiệt sức, hay là hồi chuông báo hiệu một xã hội phân mảnh, nơi con người chấp nhận mua ảo ảnh ngọt ngào để trốn chạy những tổn thương đời thực?


Bài ký sự gần đây của Channel News Asia (CNA) về trào lưu lianpei (liên bối – yêu đương qua kịch bản nhập vai) đang phát triển mạnh tại Trung Quốc đã phơi bày phần nổi của một tảng băng chìm rất lớn trong xã hội hiện đại. Câu chuyện về những cô gái trẻ sẵn sàng chi hàng nghìn nhân dân tệ mỗi tháng để thuê các nam diễn viên đời thực đóng vai những người tình lý tưởng, cùng chung sống trong một không gian ảo tưởng kịch bản, không đơn thuần là trò chơi giải trí nhất thời. Đó chính là sự chín muồi về mặt cấu trúc của một ngành công nghiệp gọi là "Thương mại hóa cảm xúc" (Commercialized Intimacy). Sự cô đơn giờ đây không còn là một trạng thái tinh thần vô hình, mà đã trở thành một loại nhu cầu tiêu dùng có thể lượng hóa, có chuỗi cung ứng, có tiêu chuẩn dịch vụ và có tỷ suất lợi nhuận rõ ràng.

Bản đồ giả lập tình cảm tại Đông Á

Hiện tượng này diễn ra đồng loạt tại các xã hội có mật độ đô thị hóa cao và áp lực cạnh tranh lớn ở Đông Á, chỉ khác nhau về hình thức thể hiện do đặc thù văn hóa của từng quốc gia:

Nhật Bản: Cái nôi của các dịch vụ giả lập mối quan hệ. Bên cạnh văn hóa Host Club hay Hostess Club truyền thống vốn đã tồn tại nhiều thập kỷ, thế kỷ 21 chứng kiến sự bùng nổ của dịch vụ "Rental Boyfriend" (Cho thuê bạn trai) hay "Rental Family" (Cho thuê người thân). Khách hàng thuê một người bạn trai chuyên nghiệp không phải vì nhu cầu tình dục, mà để cùng đi dạo phố, chụp ảnh đăng mạng xã hội, hoặc cùng ăn một bữa tối và lắng nghe họ phàn nàn về công việc mà không đưa ra bất kỳ lời phán xét nào.

Đài Loan: Làn sóng "Cosplay Commissions" (Thuê người hóa trang hẹn hò) đang cực kỳ thịnh hành. Người chơi nữ của các tựa game Otome sau khi "phải lòng" các nam thần ảo 2D hoặc 3D sẽ chi tiền thuê các cosplayer đời thực ngoài đời hóa trang giống hệt nhân vật đó, từ trang phục, kiểu tóc cho đến tông giọng và cử chỉ, để cùng họ thực hiện một buổi hẹn hò đúng nghĩa ngoài đời thực.

Kỹ thuật số hóa tình cảm: Sự bùng nổ của các ứng dụng game tương tác 3D thế hệ mới, điển hình như tựa game Love and Deepspace, thu về hàng chục triệu USD trên toàn cầu chỉ trong thời gian ngắn sau khi ra mắt. Trò chơi này đóng vai trò như một người bạn trai ảo thường trực trong điện thoại của hàng triệu phụ nữ, sẵn sàng gửi tin nhắn thoại chúc ngủ ngon, thực hiện các cuộc gọi video giả lập và tương tác phản hồi theo thời gian thực dựa trên các thuật ngữ hành vi được tinh chỉnh kỹ lưỡng.

"Thuê ngoài cảm xúc" – Hành vi tiêu dùng mang tính phòng vệ

Một trong những chi tiết đáng chú ý là việc người chơi thừa nhận họ thích một thứ tình yêu được mua sắm sòng phẳng bằng tiền hơn là tình yêu ngoài đời thực. Họ gọi đó là một mối quan hệ "an toàn" vì đối phương sẽ luôn phục tùng, luôn mỉm cười và không bao giờ phản bội. Hiện tượng này được các nhà xã hội học gọi là “thuê ngoài cảm xúc” (Emotional Outsourcing).

Người trẻ tìm đến nó không phải vì họ mất khả năng yêu, mà vì hẹn hò truyền thống ngày nay trở thành một hoạt động tốn kém và rủi ro. Để xây dựng một mối quan hệ thật, họ phải đầu tư thời gian, tiền bạc, năng lượng tinh thần và chấp nhận nguy cơ bị tổn thương. Trong bối cảnh làm việc kiệt sức 10–12 tiếng mỗi ngày, nhiều người đơn giản là không còn đủ “vốn cảm xúc” để tham gia vào một canh bạc như vậy.

Khi tình cảm được chuyển thành dịch vụ trả phí, khách hàng lập tức có được một lớp phòng vệ: không còn bất đối xứng nhu cầu (đối phương buộc phải lắng nghe và thấu cảm), không cần thỏa hiệp (người cung cấp dịch vụ phải thích nghi 100%), và không sợ đổ vỡ (chỉ cần ngừng gia hạn, không có chia tay hay tổn thương kéo dài). Đây là một hành vi tiêu dùng mang tính phòng vệ: người trẻ dùng tiền để lọc bỏ phần mệt mỏi, xung đột và rủi ro của tình yêu, chỉ giữ lại phần ngọt ngào nhất như sự quan tâm, lãng mạn và vỗ về.

Mô hình kinh doanh và dòng chảy kinh tế tiêu dùng

Dưới góc độ dòng tiền, đây rõ ràng là một ngành công nghiệp tỷ đô-la có sức ảnh hưởng lớn đến dòng chảy kinh tế tiêu dùng tại châu Á. Hệ sinh thái này vận hành theo mô hình O2O (Online-to-Offline) với dòng tiền khởi phát từ không gian số.

Sự bùng nổ của các tựa game như Love and Deepspace cho thấy sức mua khổng lồ của khách hàng nữ giới khi họ tìm thấy sự thỏa mãn về mặt cảm xúc. Người chơi chi tiền thông qua hệ thống vi giao dịch (microtransactions) để mua "lượt quay" (gacha), mở khóa các cốt truyện lãng mạn bí mật, các đoạn ghi âm thoại độc quyền hoặc các tương tác chạm trên màn hình 3D.

Dòng tiền này không dừng lại trong môi trường ảo mà dịch chuyển mạnh sang đời thực, hình thành một chuỗi giá trị offline: các phòng trải nghiệm lianpei/LARP đầu tư bối cảnh và diễn viên; dịch vụ cosplay hẹn hò; cùng các ngành phụ trợ như trang phục, studio, đào tạo kỹ năng nhập vai và giao tiếp. Ngoài ra, một phần doanh thu lớn đến từ kinh tế quà tặng, khi khách hàng chi tiền mua các vật phẩm đắt tiền để duy trì cảm xúc và mối liên kết với “nhân vật”. Đây là mô hình có biên lợi nhuận cao, vì sản phẩm cốt lõi là trải nghiệm tâm lý không cần lưu kho hay vận chuyển, và giá trị được quyết định bởi mức độ gắn kết cảm xúc của người dùng.

Nghịch lý ở chỗ, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, tỷ lệ thất nghiệp hoặc áp lực cạnh tranh việc làm của giới trẻ tại các quốc gia châu Á đang ở mức cao, họ vẫn sẵn sàng chi trả một khoản tiền không nhỏ cho những dịch vụ mang tính chất vô hình và tạm thời này. Đây thực chất là một phản ứng kinh tế hợp lý trước áp lực vĩ mô: dịch chuyển từ đầu tư dài hạn sang tiêu dùng ngắn hạn. Khi giá bất động sản tăng cao và thị trường lao động bấp bênh khiến lộ trình tiết kiệm dài hạn cho nhà ở, hôn nhân trở nên xa vời, nhiều người lựa chọn từ bỏ và chuyển sang chi tiêu cho những trải nghiệm mang lại “hạnh phúc tức thì”. Những khoản chi này không lớn nhưng đem lại sự thỏa mãn nhanh, giúp giải tỏa áp lực — thứ mà giới trẻ gọi là “chi phí cứu rỗi tinh thần”.

Sự khác biệt văn hóa và góc khuất của lao động cảm xúc

Nếu nhìn sang các xã hội phương Tây, các ứng dụng như Tinder hay Bumble hướng đến một cuộc gặp gỡ thực tế, một kết nối thể xác hoặc một mối quan hệ hữu cơ. Tại Đông Á, người trẻ lại dễ dàng chấp nhận việc bỏ ra số tiền lớn chỉ để nhận về một mối quan hệ tuân thủ kịch bản nghiêm ngặt và nghiêm cấm mọi sự đụng chạm thể xác. Yếu tố văn hóa sâu xa lý giải cho điều này gồm hai nguyên nhân:

Văn hóa sợ làm phiền: Khái niệm Meiwaku ở Nhật Bản hay sự khép kín xã hội ở Trung Quốc khiến việc bộc lộ cảm xúc tiêu cực, sự yếu đuối hay sự cô đơn ra bên ngoài bị coi là một sự phiền hà đối với người khác, hoặc là một dấu hiệu của sự thất bại cá nhân. Khi gặp khủng hoảng tinh thần, họ không muốn làm phiền bạn bè hay gia đình.

Sự tôn sùng tính thuần khiết của ảo ảnh: Giới trẻ Đông Á, đặc biệt là thế hệ lớn lên cùng văn hóa ACGN (Anime, Manga, Trò chơi điện tử), có năng lực đặc biệt trong việc thiết lập sự gắn kết cảm xúc sâu sắc với các nhân vật phi thực thể (mối quan hệ cận xã hội). Quy định nghiêm cấm đụng chạm thể xác thực chất là một cơ chế văn hóa để bảo vệ sự thiêng liêng của ảo ảnh. Khách hàng không mua thể xác; họ mua một giấc mơ sạch sẽ, không tì vết.

Tuy nhiên, nền kinh tế cô đơn cũng che giấu một góc khuất lớn dưới góc độ đạo đức lao động: "Lao động cảm xúc cường độ cao" (Intense Emotional Labor). Nhân vật Xiaobai trong bài báo của CNA đã chia sẻ về sự kiệt sức khi phải liên tục thực hiện các phân cảnh biểu cảm cảm xúc nặng nề để làm vui lòng khách hàng.

Khác với lao động chân tay hay trí óc, lao động cảm xúc đòi hỏi người lao động phải thương mại hóa chính hệ thống cảm xúc tự nhiên của họ. Việc liên tục tắt - bật và hoán đổi các trạng thái cảm xúc theo yêu cầu của kịch bản (từ bạn trai thanh mai trúc mã sang tổng tài lạnh lùng rồi đến người lắng nghe kiên nhẫn) trong một không gian kín sẽ dẫn đến hiện tượng "Kiệt quệ bản sắc" (Identity Depersonalization). Người lao động sẽ rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý khi không còn phân biệt được đâu là cảm xúc thật của chính mình và đâu là chiếc mặt nạ công việc. Về lâu dài, năng lực thiết lập các mối quan hệ thực tế trong đời sống cá nhân của chính các diễn viên này cũng sẽ bị tàn phá nặng nề.

Tương lai của những "cá thể đơn bào"

Nhìn về tương lai dài hạn, xã hội học hiện đại đang dự báo về một tương lai gọi là "Sự phân mảnh xã hội" (Social Atomization). Các đô thị lớn sẽ được lấp đầy bởi những "cá thể đơn bào" – những con người sống độc lập tuyệt đối trong các căn hộ nhỏ, tự chủ về kinh tế, sử dụng công nghệ để giải quyết các nhu cầu sinh hoạt và sử dụng dịch vụ thương mại để giải quyết nhu cầu tinh thần.

Tuy nhiên, các dịch vụ giả lập mối quan hệ sẽ không tiêu diệt hoàn toàn tình yêu truyền thống hay mô hình gia đình. Thay vào đó, chúng sẽ tồn tại song song và đóng vai trò như một "hệ thống giảm xóc xã hội" (Social Shock Absorber). Ngành công nghiệp này cung cấp một lối thoát an toàn cho những áp lực dồn nén của cư dân đô thị, giúp xã hội duy trì một trạng thái cân bằng cơ học, dù đó là một sự cân bằng có phần lạnh lùng và nhân tạo.

Đứng trước hai ngả đường — một bên là tình yêu đời thực tuy nhiều tổn thương nhưng chân thật, và một bên là những ảo ảnh giả lập hoàn hảo được định giá theo giờ — giới trẻ cần tỉnh táo trước một sự thật:

"Những gì được mua bằng tiền thì chỉ có thể tồn tại trong giới hạn của dòng tiền đó. Khoảnh khắc chiếc đồng hồ cát hết giờ, khi tài khoản của bạn bị trừ sạch số dư thì ảo ảnh sẽ biến mất."

Sự hoàn hảo của các dịch vụ giả lập có thể là một liều thuốc giảm đau tốt trong một giai đoạn khủng hoảng, nhưng việc biến liều thuốc giảm đau thành thức ăn hàng ngày là một cái bẫy nguy hiểm. Ngược lại, một tình yêu đời thực, với tất cả những sự vụng về, những trận cãi vã, những vết xước và sự thỏa hiệp, lại là thứ duy nhất giúp con người học được cách bao dung, học được cách trưởng thành và hiểu được giá trị thực sự của sự gắn kết. Đó là điều mà không một ảo ảnh trả phí nào có thể thay thế được.

Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese

Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube

Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play 

Phần "Transcript" do AI tạo ra. Đọc thêm về việc SBS sử dụng AI: https://www.sbs.com.au/aboutus/sbs-guiding-principles-for-use-of-ai/


Latest podcast episodes

Follow SBS Vietnamese

Download our apps

Listen to our podcasts

Get the latest with our exclusive in-language podcasts on your favourite podcast apps.

Watch on SBS

SBS World News

Take a global view with Australia's most comprehensive world news service

Stream now