Dưới đáy đại dương sâu thẳm, một cuộc chiến vô hình đang âm thầm tái định hình bản đồ quyền lực toàn cầu. Không nằm ngoài vũ trụ xa xôi, hơn 95% lưu lượng dữ liệu của nhân loại—từ những giao dịch tài chính chớp nhoáng đến hạ tầng trí tuệ nhân tạo (AI) cốt lõi—đang phụ thuộc vào những sợi cáp quang biển mảnh mai. Khi thế giới bước vào giai đoạn phân mảnh địa chính trị sâu sắc, những "động mạch số" này bất ngờ trở thành tử huyệt chiến lược, đẩy các siêu cường và khối liên minh vào cuộc chạy đua khốc liệt nhằm kiểm soát dòng chảy thông tin thế giới.
Khi chúng ta gửi một email, thực hiện một cuộc gọi video xuyên lục địa, hay truy xuất một mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) trên đám mây, chúng ta thường nghĩ rằng dữ liệu đang bay lơ lửng vô hình ngoài vũ trụ. Nhưng thực tế mang tính vật lý trần trụi hơn rất nhiều: Hơn 95%, thậm chí đến 99% toàn bộ lưu lượng dữ liệu liên lục địa của nhân loại hiện nay không nằm ở trên trời, mà đang được dẫn truyền qua những sợi cáp quang mảnh mai nằm im lìm dưới đáy các đại dương sâu thẫm. Những sợi cáp này chính là các "động mạch số" nuôi sống nền văn minh toàn cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị thế giới phân mảnh sâu sắc, những động mạch vốn vô hình này lại đang trở thành mục tiêu của những cuộc cạnh tranh quyền lực khốc liệt, những chiến thuật vùng xám bí ẩn và những rủi ro an ninh chưa từng có.
Lầm tưởng về kỷ nguyên vệ tinh và sức mạnh của sợi thủy tinh
Sự phát triển rầm rộ của các chùm vệ tinh tầm thấp như Starlink dễ khiến đại chúng lầm tưởng rằng kỷ nguyên kết nối mặt đất đã lỗi thời. Nhưng thực tế, vệ tinh không thể thay thế cáp quang biển trong vòng vài thập kỷ tới, xét cả về mặt dung lượng lẫn độ trễ.
Một sợi cáp quang biển hiện đại thuộc phân khúc mới nhất (thế hệ "petabit-class") có khả năng truyền tải lượng dữ liệu khổng lồ tương đương hàng trăm Terabit, thậm chí Petabit trên mỗi giây. Toàn bộ các chùm vệ tinh tiên tiến nhất hiện nay cộng lại cũng chỉ xử lý được một phần rất nhỏ, chưa đầy vài phần trăm tổng lưu lượng băng thông toàn cầu. Vệ tinh có lợi thế ở vùng sâu vùng xa hoặc phục vụ di động, nhưng để gánh luồng dữ liệu khổng lồ giữa các trung tâm tài chính lớn như New York, London, Singapore hay Tokyo, xung lực truyền dẫn bắt buộc phải là ánh sáng đi trong sợi thủy tinh dưới đáy biển.
Thêm vào đó là yếu tố độ trễ (latency). Ánh sáng đi trong môi trường cáp quang cung cấp một đường truyền ổn định tuyệt đối, không bị nhiễu do thời tiết vũ trụ hay tầng khí quyển. Khi cuộc bùng nổ AI diễn ra, nhu cầu xử lý các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đòi hỏi các cụm máy chủ siêu máy tính phân tán trên toàn cầu phải giao tiếp với nhau theo thời gian thực với độ trễ tính bằng mili-giây. Đó là lý do tại sao các tập đoàn công nghệ khổng lồ Big Tech như Google, Meta, Microsoft đang đổ hàng tỷ USD để tự đầu tư hoặc mua lại các phân đoạn cáp quang biển nhằm chiếm lĩnh hạ tầng cốt lõi cho các thuật toán tương lai.
Những điểm nghẽn kỹ thuật số trên bản đồ thế giới
Mặc dù đại dương bao la, các tuyến cáp lại hội tụ và đi qua những eo biển, những hành lang hàng hải vô cùng chật hẹp. Đó chính là các điểm nghẽn chiến lược (digital chokepoints) đang nằm trong tình trạng báo động đỏ về an ninh:
- Eo biển Hormuz và khu vực Biển Đỏ - Trung Đông: Cầu nối kỹ thuật số độc đạo giữa châu Âu và châu Á. Gần như toàn bộ lưu lượng internet đi từ Đông Á, Đông Nam Á sang châu Âu đều phải qua khu vực này trước khi vào kênh đào Suez. Các cuộc xung đột khu vực và chiến tranh ủy nhiệm tại vùng Vịnh đã chứng minh các tuyến cáp ở đây cực kỳ dễ bị tổn thương bởi các hành vi phá hoại có chủ đích hoặc việc thả neo sai quy định từ tàu thương mại.
- Eo biển Đài Loan và khu vực Biển Hoa Đông: Vùng biển có mật độ cáp dày đặc kết nối Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan với Đông Nam Á và Mỹ. Các vụ đứt cáp liên tục thời gian qua xung quanh quần đảo Penghu (Bành Hồ) hay Matsu (Mã Tổ) do tàu nạo vét và tàu đánh cá nước ngoài gây ra đã cắt đứt liên lạc của người dân trong nhiều tuần liền. Đây được xem là các hành vi thử nghiệm trong chiến tranh vùng xám (grey-zone warfare), nơi một quốc gia có thể làm tê liệt hạ tầng của đối phương mà không cần tuyên chiến.
- Eo biển Malacca và Biển Đông: Được ví như "xương sống đáy biển" của toàn bộ khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nơi cuộc đối đầu quyền lực giữa các nước lớn đang diễn ra gay gắt nhất nhằm kiểm soát luồng dữ liệu.
Thách thức độc nhất vô nhị của khối ASEAN
Khu vực Đông Nam Á đang chứng kiến tốc độ phát triển kinh tế số nhanh hàng đầu thế giới nhưng phải đối mặt với bốn thách thức đặc thù:
- Sự phân mảnh địa lý: Là khu vực bao gồm nhiều quốc gia quần đảo và bán đảo lớn như Indonesia, Philippines, Malaysia, sự gắn kết của nền kinh tế số ASEAN phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống cáp biển. Nếu hệ thống này bị tổn thương, một quốc gia có thể lập tức bị cô lập về mặt số hóa.
- Cái bẫy tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông: Các yêu sách chủ quyền phi lý biến vùng biển này thành một bãi mìn địa chính trị. Khi một tuyến cáp đi qua vùng biển tranh chấp bị đứt, các tàu sửa chữa quốc tế thường phải mất hàng tháng trời chỉ để xin giấy phép từ các bên liên quan, hoặc bị xua đuổi bởi các lực lượng thực thi pháp luật trên biển, tạo nên điểm yếu chí mạng cho kinh tế số khu vực.
- Sức ép từ cuộc chiến công nghệ Mỹ - Trung: Mỹ liên tục thúc đẩy chiến lược "Clean Network" (Mạng lưới sạch) nhằm loại bỏ nhà thầu và công nghệ Trung Quốc ra khỏi các dự án cáp ngầm qua Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Ngược lại, Bắc Kinh tích cực chào mời các gói thầu xây dựng cáp quang giá rẻ và công nghệ giám sát đáy biển thông qua các tập đoàn như China Mobile hay HMN Tech. ASEAN rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa dòng vốn Trung Quốc và nguy cơ bị Mỹ cô lập, không cho các tuyến cáp xuyên Thái Bình Dương hạ cánh vào lãnh thổ của mình.
- Điểm nghẽn vật lý tại Eo biển Malacca: Lòng biển quá chật hẹp, nông, đầy rác thải công nghiệp và neo tàu khiến tần suất đứt cáp do tai nạn hàng hải ở đây thuộc hàng cao nhất thế giới.
Cuộc dịch chuyển sang chủ quyền cáp biển
Trước những thách thức bủa vây, các nước ASEAN đang chuyển dịch mạnh mẽ sang khái niệm "Chủ quyền cáp biển" (Cable Sovereignty). Thái Lan đang đẩy nhanh các dự án hạ tầng cáp quang độc lập băng qua eo đất Kra kết nối Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương nhằm giảm sự phụ thuộc vào eo biển Malacca. Philippines cũng tăng cường tuần tra hải quân xung quanh các trạm cập bờ và xây dựng khung pháp lý nghiêm ngặt nhằm đối phó với các chiến thuật vùng xám trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ).
Dù vậy, rào cản lớn nhất hiện nay của khối ASEAN chính là hệ thống luật pháp nội địa lỗi thời, điển hình là luật cabotage (luật vận tải nội thủy) áp đặt quy định khắt khe đối với tàu sửa chữa cáp mang cờ nước ngoài. Khi sự cố xảy ra, việc phê duyệt thủ tục cho tàu chuyên dụng vào vùng biển để trục vớt và nối cáp có thể kéo dài hàng tuần, hàng tháng, khiến hàng triệu USD bị bốc hơi mỗi giờ. Do đó, xu hướng hiện nay là các nước ASEAN đang tìm kiếm các thỏa thuận hợp tác liên vùng, ví dụ như với Liên minh Châuêu (EU), để chuẩn hóa quy trình an ninh và chia sẻ công nghệ giám sát.
Chiến thuật "phân tách" dưới lòng đại dương của các siêu cường
Cuộc chiến giữa hai siêu cường Mỹ và Trung Quốc đang tái định hình sâu sắc cấu trúc không gian internet toàn cầu.
Washington áp dụng chiến lược ngăn chặn từ gốc thông qua Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) và các cơ quan an ninh. Mỹ lo ngại nếu các tập đoàn Trung Quốc tham gia quản lý cáp quang biển, họ có thể cài cắm các thiết bị "cửa sau" (backdoors) để thu chặn dữ liệu hoặc vô hiệu hóa đường truyền khi xảy ra xung đột. Do đó, Mỹ sử dụng quyền lực chính trị và tài chính để buộc các liên minh quốc tế thay đổi lộ trình của nhiều tuyến cáp lớn vốn định nối trực tiếp từ California đến Hồng Kông hay Thượng Hải, chuyển hướng sang Đài Loan, Philippines hoặc Singapore. Mỹ đang cố gắng xây dựng một mạng lưới đáy biển cấu thành bởi "sự kết hợp giữa những đối tác đáng tin cậy" (friendshoring).
Ở phía bên kia, Bắc Kinh triển khai chiến lược "Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số" (Digital Silk Road), chuyển hướng đầu tư mạnh mẽ sang Ấn Độ Dương, Địa Trung Hải và Global South (các nước đang phát triển ở Nam bán cầu). Các công ty Trung Quốc hiện đi đầu trong việc cung cấp các giải pháp tích hợp từ khai thác khoáng sản đáy biển, sản xuất thiết bị lặp tín hiệu (repeaters) đến chế tạo tàu ngầm robot tự hành (ROV). Các báo cáo khoa học chỉ ra Trung Quốc đang thử nghiệm thành công các hệ thống tàu lặn không người lái có khả năng lặn sâu hàng ngàn mét, trang bị cánh tay robot có thể cắt cáp hoặc cài thiết bị giám sát không để lại dấu vết, làm mờ đi ranh giới giữa nghiên cứu khoa học và chuẩn bị cho chiến tranh đáy biển. Cuộc cạnh tranh này đang dẫn đến kịch bản hình thành "hai mạng Internet riêng biệt".
Phản ứng quân sự và giải pháp kiến tạo tương lai kiên cường
Trước các mối đe dọa dưới lòng biển sâu, các khối liên minh an ninh phương Tây đang xem việc bảo vệ cáp biển là ưu tiên quốc phòng hàng đầu. Khối Bộ Tứ (The Quad - gồm Mỹ, Nhật Bản, Australia, Ấn Độ) đã thiết lập sáng kiến chung "Hợp tác Đối tác về Đối phó và Phục hồi Cáp ngầm Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương" nhằm sử dụng nguồn vốn công và tư tài trợ cho các nước đang phát triển xây dựng hệ thống cáp bảo mật cao, cạnh tranh trực tiếp với các dự án của Trung Quốc. Nhật Bản và Australia đang đi đầu tài trợ các tuyến cáp chạy dọc Nam Thái Bình Dương kết nối thẳng về Sydney hoặc Tokyo.
Mang tính răn đe quân sự mạnh mẽ hơn là liên minh AUKUS (Mỹ, Anh, Australia). Trụ cột thứ hai của liên minh này tập trung vào phát triển trí tuệ nhân tạo, tác chiến mạng và hệ thống phương tiện tự hành dưới nước (AUVs/ROVs). Các quốc gia AUKUS đang chạy đua triển khai các đội tàu ngầm robot mini không người lái hoạt động tự trị dưới đáy biển sâu trong nhiều tháng để tuần tra liên tục dọc các tuyến cáp chiến lược, quét tìm thiết bị lạ và phát hiện sớm hoạt động tiếp cận bất thường. Đáy biển hoang vu nay đã biến thành một mặt trận tác chiến công nghệ cao.
Để xây dựng một hệ thống hạ tầng dữ liệu đại dương kiên cường (resilience) trước các nguy cơ phá hoại, các chuyên gia đề xuất đồng bộ ba nhóm giải pháp cốt lõi:
- Thay đổi tư duy thiết kế tuyến cáp: Ưu tiên sự đa dạng hóa thay vì khoảng cách ngắn nhất. Các tuyến cáp mới phải chấp nhận đi đường vòng qua các vùng biển sâu hơn, xa hơn, chấp nhận độ trễ cao hơn một vài mili-giây để đảm bảo nếu một điểm nghẽn bị phong tỏa, dòng chảy dữ liệu toàn cầu vẫn có thể tự động định tuyến lại (reroute) trơn tru. Các dự án cáp ngầm mới của Google kết nối Nam Mỹ sang châu Á và từ Ấn Độ đi qua các lộ trình mới là minh chứng cho tư duy này.
- Thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin công - tư theo thời gian thực: Các tuyến cáp hầu hết thuộc sở hữu tư nhân của các Big Tech, nhưng năng lực quân sự chống phá hoại lại nằm trong tay chính phủ. Cần một hệ thống cảnh báo sớm tích hợp, nơi dữ liệu viễn thông từ các trạm cập bờ kết nối trực tiếp với trung tâm chỉ huy hải quân khu vực để lực lượng tuần tra có thể xuất kích kịp thời khi phát hiện vật thể hay tàu khả nghi lảng vảng quanh khu vực tọa độ cáp.
- Cấp bách cập nhật và quốc tế hóa khung pháp lý đại dương: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982 có các điều khoản bảo vệ cáp biển trong vùng biển quốc tế vô cùng lỏng lẻo và thiếu tính chế tài. Cộng đồng quốc tế cần xây dựng một hiệp ước mới hoặc bổ sung nghị định thư chuyên biệt cho UNCLOS, coi hành vi phá hoại hạ tầng thông tin dưới biển sâu là một tội danh quốc tế nghiêm trọng, tương đương với tội cướp biển hay khủng bố quốc tế.
Trận chiến dưới lòng biển sâu không có những tiếng nổ vang dội hay hình ảnh khói lửa trên truyền thông, nhưng quốc gia nào thất bại trong việc bảo vệ đường truyền dữ liệu của mình sẽ tự chuốc lấy sự tê liệt toàn diện trong kỷ nguyên số.
Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese
Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube
Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play
Phần "Transcript" do AI tạo ra. Đọc thêm về việc SBS sử dụng AI: https://www.sbs.com.au/aboutus/sbs-guiding-principles-for-use-of-ai/






