Watch FIFA World Cup 2026™ LIVE, FREE and EXCLUSIVE

Á châu Ngày nay: Xung đột Iran và hiệu ứng domino - Kinh tế châu Á có thể “tê liệt”

Thumbnail 16x9 SBS Audio (6).png

Sản xuất chip bán dẫn của châu Á chịu ảnh hưởng khi các nguyên liệu chiết xuất từ dầu mỏ tăng giá. Nguồn: pexels/jakub-pabis

Thế giới đang nín thở trước "ngòi nổ" Trung Đông 2026, nơi những cơn mưa tên lửa không chỉ thiêu rụi các giàn khoan dầu mỏ mà còn đang đánh sập nền móng của "Nhà máy Thế giới". Từ sự tê liệt của các siêu đô thị sản xuất chip châu Á đến bóng ma lạm phát bủa vây những cánh đồng nông sản nước Úc, một cơn địa chấn cấu trúc đang định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu. Đây không còn là dự báo — đây là cuộc chiến sinh tồn của chuỗi cung ứng hiện đại.


Từ cuối tháng 2 năm 2026, thế giới chứng kiến một cuộc leo thang quân sự chưa từng có tại Trung Đông. Những đòn không kích trực tiếp của liên minh Mỹ – Israel vào các cơ sở hạt nhân và căn cứ chiến lược của Iran, đáp lại là sự phong tỏa eo biển Hormuz và các cuộc tấn công vào hạ tầng năng lượng tại Vùng Vịnh, đã tạo ra một cơn địa chấn kinh tế. Đối với châu Á, đây không đơn thuần là một cuộc khủng hoảng giá dầu tạm thời, mà là một mối đe dọa mang tính cấu trúc, tấn công trực diện vào nền tảng của mô hình kinh tế "Nhà máy thế giới".

Dầu thô và khí đốt: Mạch máu bị nghẽn của nền sản xuất hiện đại

Để hiểu tại sao xung đột Trung Đông lại có sức tàn phá khủng khiếp đến vậy đối với châu Á, cần nhìn nhận dầu thô và khí tự nhiên không chỉ là nhiên liệu. Chúng là "máu" nuôi dưỡng hơn 6.000 sản phẩm thiết yếu hàng ngày. Khoảng 42 gallon trong một thùng dầu sau khi tinh chế không chỉ cho ra xăng, mà phần "đáy thùng" còn là nguồn nguyên liệu vô tận cho ngành hóa dầu.

Châu Á hiện đứng ở vị trí trung tâm của chuỗi giá trị này. Tính đến năm 2025, khu vực này chiếm hơn 40% công suất hóa dầu, 60% sản lượng dệt may và 60% tiêu thụ phân bón toàn cầu. Tất cả những con số ấn tượng đó được xây dựng trên hai trụ cột: nguồn năng lượng giá rẻ từ Trung Đông và sự lưu thông ổn định của các tuyến hàng hải qua eo biển Hormuz và Biển Đỏ. Khi cả hai trụ cột này lung lay vào đầu tháng 3 năm 2026, toàn bộ cấu trúc kinh tế khu vực rơi vào trạng thái báo động đỏ.

Những điểm nghẽn chiến lược và kịch bản "sự kiện bất khả kháng"

Kể từ ngày 2/3/2026, việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz bằng mìn biển và drone, kết hợp với các đợt tấn công của lực lượng Houthi tại Biển Đỏ, đã làm tê liệt các tuyến giao thương huyết mạch. Dữ liệu từ Kpler và Vortexa cho thấy lượng tàu chở dầu đi qua Hormuz đã sụt giảm kỷ lục từ 70–98%.

Hệ quả là hàng loạt gã khổng lồ năng lượng như QatarEnergy và ADNOC phải tuyên bố "sự kiện bất khả kháng" (force majeure) đối với các hợp đồng LNG và dầu thô. Giá dầu Brent nhanh chóng vượt ngưỡng 110 đô la Mỹ/thùng, trong khi giá khí thiên nhiên hóa lỏng giao ngay tại châu Á tăng gấp đôi. Đáng lo ngại hơn, giá naphtha – nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhựa và dung môi công nghiệp – đã tăng vọt hơn 50%, đẩy các nhà máy hóa dầu từ Hàn Quốc đến Singapore vào tình thế phải thu hẹp sản xuất hoặc đóng cửa tạm thời.

Ngành bán dẫn: Cơn khát helium và bóng ma chi phí năng lượng

Bán dẫn là lĩnh vực châu Á đang giữ vị thế độc tôn, nhưng đây cũng là ngành dễ tổn thương nhất trước các biến động tại Trung Đông. Các tập đoàn như TSMC (Đài Loan), Samsung và SK Hynix (Hàn Quốc) đang đối mặt với thử thách kép.

Thứ nhất là sự khan hiếm helium tinh khiết, loại khí không thể thiếu trong quy trình quang khắc EUV để sản xuất những con chip tiên tiến nhất thế giới. Với việc Qatar – nguồn cung 1/3 lượng helium toàn cầu – bị gián đoạn sản xuất do xung đột, các cường quốc chip như Hàn Quốc (nhập khẩu 64,7% helium từ Qatar) đang đứng trước nguy cơ đứt gãy dây chuyền sản xuất.

Thứ hai là chi phí điện năng. Việc sản xuất chip tiêu tốn lượng điện khổng lồ. Khi giá LNG tăng gấp đôi, chi phí điện tại các khu vực phụ thuộc vào khí đốt như Đài Loan đã đội lên 25–35%, đẩy giá thành sản phẩm tăng thêm 20–30%. Nếu tình trạng này kéo dài quá 60 ngày, các chuyên gia cảnh báo về một kịch bản "rủi ro đuôi" (tail risk), nơi các tập đoàn công nghệ Mỹ và châu Âu sẽ đẩy mạnh chiến lược "friendshoring", chuyển dịch sản xuất về các vùng an toàn hơn về địa chính trị như Mexico hay Đông Âu, dù chi phí vận hành cao hơn.

Ngành hóa dầu và dệt may: Khi lợi thế chi phí biến mất

Ngành hóa dầu châu Á, vốn đã đổ hàng trăm tỷ đô la đầu tư trong thập kỷ qua, đang lung lay tận gốc rễ. Các trung tâm hóa dầu lớn tại đảo Jurong (Singapore), Yeosu (Hàn Quốc) hay Jamnagar (Ấn Độ) vốn phụ thuộc tới 70% lượng naphtha từ Vùng Vịnh. Việc giá nguyên liệu đầu vào và vận tải tăng phi mã đang xóa sổ lợi thế cạnh tranh về giá của nhựa và sợi tổng hợp châu Á.

Điều này kéo theo hệ lụy dây chuyền đến ngành dệt may – sinh kế của hàng chục triệu lao động tại Việt Nam, Bangladesh và Ấn Độ. Với hơn 60% sợi dệt là polyester (sản phẩm từ hóa dầu), việc giá sợi tăng kết hợp với chi phí container đi vòng qua Mũi Hảo Vọng tăng 300–600% đã khiến nhiều đơn hàng bị hủy bỏ. Mô hình "thời trang nhanh" (fast fashion) dựa trên tốc độ và giá rẻ của châu Á đang đứng trước nguy cơ bị thay thế bởi các nhà cung cấp gần thị trường tiêu thụ (nearshoring).

Nông nghiệp và an ninh lương thực: Mặt trận nhạy cảm nhất

Tác động lan tỏa rộng nhất và gây lo ngại nhất chính là an ninh lương thực. Nông nghiệp hiện đại không thể thiếu phân bón, mà Vùng Vịnh lại là nhà cung cấp hàng đầu thế giới về urê, phosphate và lưu huỳnh.

Tại Ấn Độ, quốc gia nhập khẩu hơn 40% phân bón từ Trung Đông, năng suất lúa mùa vụ Kharif đang bị đe dọa nghiêm trọng. FAO dự báo năng suất lúa có thể giảm tới 15%, đẩy lạm phát thực phẩm lên mức hai con số. Tại Đông Nam Á, những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu như Việt Nam và Thái Lan cũng đang đối mặt với việc chi phí phân bón urê tăng 40–55%, làm xói mòn lợi thế xuất khẩu và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân.

Ngay cả một cường quốc nông nghiệp như Úc cũng không đứng ngoài vòng xoáy. Dù có nền kinh tế phát triển, Úc vẫn phụ thuộc vào Trung Đông cho hơn 60% lượng urê nhập khẩu. Việc thiếu hụt phân bón đúng thời điểm gieo trồng mùa đông vào tháng 4/2026 có thể gây ra những tổn thất kinh tế nặng nề cho ngành xuất khẩu lúa mì và ngũ cốc của quốc gia này.

Phản ứng chiến lược và tương lai của một mô hình kinh tế

Trong kịch bản xấu nhất (chiếm 60–65% xác suất), nếu xung đột kéo dài trên 6 tháng, châu Á có thể mất từ 5–10 năm để phục hồi vị thế trung tâm sản xuất toàn cầu. Các quốc gia trong khu vực đang ráo riết tìm kiếm các giải pháp tự cường: Trung Quốc và Ấn Độ tăng cường mua năng lượng từ Nga; Hàn Quốc và Đài Loan tìm kiếm nguồn cung helium thay thế; trong khi Úc đẩy mạnh đầu tư vào nghiên cứu các giống cây trồng ít phụ thuộc vào phân bón hóa học.

Cuộc khủng hoảng năm 2026 không chỉ là câu chuyện về những con số tăng trưởng bị sụt giảm, mà là bài kiểm tra khắc nghiệt đối với khả năng chống chịu của mô hình kinh tế toàn cầu hóa. Thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển từ ưu tiên hiệu quả chi phí sang ưu tiên an ninh và sự bền bối của chuỗi cung ứng. Đối với các nền kinh tế châu Á và Úc, việc đa dạng hóa nguồn cung và giảm bớt sự phụ thuộc vào các điểm nghẽn địa chính trị không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn để tồn tại trong kỷ nguyên mới.

Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese

Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube

Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play 

Phần "Transcript" do AI tạo ra. Đọc thêm về việc SBS sử dụng AI: https://www.sbs.com.au/aboutus/sbs-guiding-principles-for-use-of-ai/


Share

Follow SBS Vietnamese

Download our apps

Listen to our podcasts

Get the latest with our exclusive in-language podcasts on your favourite podcast apps.

Watch on SBS

SBS World News

Take a global view with Australia's most comprehensive world news service

Watch now