Quyết định tăng sốc 201% phí thị thực trở lại nước Úc (RRV) chỉ sau một đêm từ chính phủ Liên bang đã giáng một đòn chí mạng xuống hàng ngàn gia đình di dân. Giữa bối cảnh khủng hoảng bủa vây, đặc quyền tự do đi lại cơ bản bỗng chốc biến thành một thứ "thuế giam lỏng" đầy nghiệt ngã. Đối với những thường trú nhân đến từ các quốc gia không cho phép song tịch, họ đang phải đứng trước một lựa chọn tàn nhẫn: hoặc từ bỏ cội nguồn để nhập tịch, hoặc chấp nhận trả khoản phí đắt đỏ vô thời hạn để đổi lấy quyền quay lại mảnh đất mà họ gọi là nhà.
Một đợt tăng phí thị thực đột ngột và mạnh mẽ từ chính phủ Liên bang Úc đã biến quyền tự do đi lại – và cơ hội trở về quê hương – của nhiều thường trú nhân thành một nghĩa vụ tài chính vô cùng đắt đỏ.
Quyết định tăng mạnh mức phí áp dụng cho Thị thực Trở lại Thường trú (Resident Return Visa - RRV) kể từ ngày 1 tháng 7 đã làm dấy lên một làn sóng bất bình và lo ngại sâu sắc trong cộng đồng di dân tại Úc.
Đối với hàng ngàn thường trú nhân, những người vốn đã coi nước Úc là nhà, việc tăng chi phí này không khác gì một bản án tài chính buộc họ phải trả một cái giá quá đắt chỉ để duy trì quyền rời khỏi nước Úc và quay trở lại.
Gánh nặng bất ngờ đè nặng lên các gia đình thường trú nhân
Kể từ ngày 1 tháng 7, chính phủ Úc đã đồng loạt tăng phí đối với hàng loạt danh mục thị thực chỉ sau một đêm mà hầu như không có bất kỳ cảnh báo trước nào.
Trong số đó, thị thực mà các thường trú nhân bắt buộc phải có để đi lại quốc tế sau khi thời hạn 5 năm đầu tiên hết hiệu lực – đã ghi nhận một trong những mức tăng kỷ lục nhất: nhảy vọt từ $490 lên đến $1.475, tương đương mức tăng 201%.
Câu chuyện của gia đình anh Richard Whitten là một minh chứng điển hình cho áp lực mà quy định mới này gây ra. Vợ anh, chị Yoona, đã sinh sống tại Úc suốt 9 năm qua. Dù đã gắn bó lâu năm, chị vẫn phải trả một khoản tiền rất lớn để được quyền rời khỏi quốc gia này. Chia sẻ với SBS News, anh Richard Whitten bày tỏ sự lo lắng:
"Cứ mỗi năm năm, chúng tôi sẽ phải trả khoản tiền đó nếu cô ấy muốn đi du lịch. Đó là một chi phí khá nặng nề. Mọi thứ đều trở nên đắt đỏ hơn.”
“Khoản vay mua nhà của chúng tôi đã tăng lên, các hóa đơn, hàng tạp hóa, phí giữ trẻ, mọi thứ. Rồi đột nhiên có thêm $1.500 mà chúng tôi phải trả," Richard nói.
Mặc dù sinh sống tại Melbourne với tư cách là một thường trú nhân hợp pháp, chị Yoona không thể nhập quốc tịch Úc nếu không từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc của mình – một quyết định mà chị không sẵn lòng thực hiện. Điều này vô tình đẩy chị vào tình thế phải liên tục chi trả phí thị thực RRV vô thời hạn, chỉ để bảo toàn quyền lợi cơ bản là được đi ra nước ngoài và trở về nhà.
Con số tăng trưởng gây sốc và phản hồi từ giới chức
Trong khi phần lớn các loại phí nộp đơn xin thị thực khác chỉ tăng khoảng 25% vào ngày 1 tháng 7, một số ít danh mục thị thực lại bị ảnh hưởng nặng nề hơn rất nhiều. Ngoài thị thực RRV tăng 201%, Thị thực Bắc cầu B (Bridging Visa B) cũng tăng mạnh từ $190 lên $575 – tăng tới 202%. Bên cạnh đó, thị thực du học sinh tăng từ $2.000 lên $2.500, và phí thị thực tốt nghiệp tạm thời (Temporary Graduate Visa) thậm chí đã tăng gấp đôi – từ $2.300 lên $4.600 vào tháng 3 và hiện tại là $5.750.
Trước những phản ứng gay gắt từ dư luận, người phát ngôn của Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs) đã đưa ra lời giải thích rằng việc tăng phí này nhằm đảm bảo hệ sinh thái di trú của quốc gia vận hành hiệu quả. Người phát ngôn của Bộ Nội vụ tuyên bố:
"Chi phí thị thực vẫn chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng chi phí đi lại hoặc di cư đến Úc,"
Họ cũng nhấn mạnh thêm rằng các khoản tăng này nhằm giúp đảm bảo hệ thống di trú của Úc "vận hành vì lợi ích quốc gia" ("operates in the national interest"), với doanh thu thu được từ các thay đổi này sẽ hỗ trợ cho "khoản cải cách này và các ưu tiên khác của chính phủ" ("this reform and other government priorities").
Cảm giác bị giam lỏng ngay trên vùng đất lập nghiệp
Đối với những người như anh Richard và chị Yoona, chính sách mới như đổ thêm dầu vào lửa giữa bối cảnh cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt đang bủa vây. Dù có ý kiến cho rằng thay đổi này có thể thúc đẩy vợ anh chuyển sang nhập tịch để tránh phải đóng phí, anh Richard khẳng định cách lập luận đó đã hoàn toàn bỏ qua hoàn cảnh của những người không thể giữ hai quốc tịch.
"Quốc tịch Hàn Quốc của cô ấy quá quan trọng đối với cô ấy, đó chỉ là thứ mà chúng tôi phải trả."
"Phí thị thực giống như một khoản thuế, nhưng không có cách nào lách được.”
“Bạn chỉ cần trả khoản phí giam lỏng này mà bạn không thể tránh khỏi, tôi tưởng tượng có rất nhiều người mà đối với họ khoản này không hề dễ chi trả," Richard nói.
Anh Richard chia sẻ thêm rằng bạn bè trong cộng đồng người Hàn Quốc tại Melbourne – bao gồm cả những cặp vợ chồng mà cả hai đều là thường trú nhân – hiện đang phải đối mặt với hóa đơn lên tới gần $3.000 sau mỗi 5 năm chỉ để thực hiện việc thăm quê hương. Anh nhìn nhận những chính sách tăng phí này đang đi ngược lại những giá trị cốt lõi của một quốc gia đa văn hóa:
"Trên giấy tờ, chúng ta là một đất nước chào đón mọi người, và nền kinh tế của chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào việc người dân từ khắp nơi trên thế giới đến đây."
"Nó cảm giác như một cách tiếp cận lỗi thời, giống như nó bị mắc kẹt ở một thời điểm khác."
"Điều đó làm thay đổi cấu trúc xã hội của bạn. Nó thay đổi lượng người đi đến đây. Những khoản phí này không nên quá cao đến mức toàn bộ các nhóm người bị loại trừ khỏi việc đến Úc vì giá cả."
"Đối với Thị thực Trở lại Thường trú, đó là những người đã sống ở đây rồi. Bạn không có lựa chọn nào khác ngoài việc trả tiền cho nó. Bạn bị giam lỏng," Richard nói.
Áp lực tinh thần đè nặng lên các cộng đồng di dân lớn
Tình cảnh của chị Yoona không phải là cá biệt. Nhiều cộng đồng di dân lớn nhất tại Úc cũng đến từ các quốc gia không cho phép sở hữu song tịch, tiêu biểu như Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Indonesia, Malaysia, Singapore và Nepal. Tất cả thường trú nhân đến từ các quốc gia này đều phải đối mặt với một sự lựa chọn nghiệt ngã: từ bỏ quốc tịch nơi chôn nhau cắt rốn để nhập tịch Úc, hoặc chấp nhận tiếp tục nộp tiền 5 năm một lần để duy trì quyền đi lại, trong khi nguy cơ tăng phí tiếp theo vẫn luôn chực chờ. Đến nay, một bản kiến nghị yêu cầu đảo ngược quyết định tăng phí thị thực RRV đã thu hút hơn 32.000 chữ ký.
Trên các diễn đàn trực tuyến, làn sóng phẫn nộ lan rộng mạnh mẽ. Một thường trú nhân tên là Simran chia sẻ rằng đợt tăng giá này vô cùng "căng thẳng và bất công" ("stressful and unfair") khi gia đình cô sinh sống, làm việc và đóng thuế đầy đủ tại Úc, nhưng lại không hề nhận được bất kỳ thông báo trước nào. Cô cho biết điều này đang tạo ra "áp lực tinh thần to lớn" ("massive mental pressure") cho gia đình 4 thành viên của mình:
“Trong bối cảnh chi phí ngày càng tăng này, làm thế nào chúng tôi xoay sở được thêm $6.000 chỉ để rời khỏi và nhập cảnh vào Úc?" Simran nói.
Hệ quả phân hóa và tác động nặng nề lên các quốc gia nghèo hơn
Tác động tiêu cực của chính sách tài chính này không chỉ dừng lại ở những người đã là thường trú nhân, mà còn giáng đòn nặng nề xuống cả những sinh viên mới tốt nghiệp. Chị Amandeep Kaur, một kỹ sư hàng không vũ trụ đến từ vùng Punjab của Ấn Độ và hiện đang sinh sống tại Tây Úc, là người đã phải gánh chịu trực tiếp một trong những đợt tăng phí nghiêm trọng nhất khi nộp đơn xin thị thực tạm thời sau tốt nghiệp (phân nhóm 485) vào tháng 4.
Do bao gồm cả người đồng hành trong đơn đăng ký, chị đã phải trả thêm một khoản $2.300 ngay sau khi mức tăng gấp đôi vào tháng 3 có hiệu lực. Chị chia sẻ với SBS Punjabi về những khó khăn mà mình gặp phải:
"Nó đã thêm áp lực tài chính phụ ngay sau khi tốt nghiệp."
“Giai đoạn học tập vốn đã căng thẳng, và thị thực 485 là một bước đi quan trọng hướng tới thường trú nhân. Chúng tôi đã tiết kiệm tiền cho các chi phí khác, nhưng khi nghe tin về việc tăng phí, chúng tôi đã phải dồn tất cả tiền tiết kiệm của mình vào phí thị thực."
"Đó là một điều căng thẳng. Sự kết hợp giữa phí thị thực tăng, giáo dục đắt đỏ và tiền thuê nhà cao khiến việc học tập tại Úc trở thành một thách thức lớn về tài chính. Nó cũng có thể làm nản lòng các sinh viên quốc tế tương lai," Kaur chia sẻ.
Đứng dưới góc độ chuyên môn, ông Navneet Singh, một đại diện di trú được cấp phép, cảnh báo rằng những đợt tăng phí này sẽ được cảm nhận rõ rệt nhất bởi những người đến từ Nam Á, nơi đồng nội tệ đang suy yếu đáng kể so với đồng đô la Úc. Ông phân tích sâu hơn với SBS Punjabi:
"Đối với các nước Nam Á như Ấn Độ, Nepal, Pakistan và Sri Lanka, điều đó chỉ đơn giản có nghĩa là chi phí trả trước cao hơn đáng kể."
“Úc có thể ghi nhận ít đơn đăng ký hơn từ các quốc gia có thu nhập thấp hơn, và có xu hướng dịch chuyển sang các ứng viên từ các quốc gia giàu có hơn hoặc những nước có đồng nội tệ mạnh hơn, như Trung Quốc."
"Úc cũng có thể phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các nước như Canada, Đức hoặc các khu vực thuộc châu Âu. Phí thị thực cao hơn có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của Úc trong việc thu hút sinh viên quốc tế và lao động di cư có tay nghề," ông Singh phân tích.
Nhìn tổng thể, các đợt tăng phí mang tính áp đặt từ phía chính phủ Úc đang đặt ra một câu hỏi lớn về tính nhân văn và bền vững của hệ sinh thái di trú hiện tại. Khi quyền được trở về nhà bị định giá quá cao, nước Úc vô tình tạo ra một rào cản vô hình, đẩy những người cống hiến hết mình cho nền kinh tế và xã hội của họ vào thế bị cô lập và rơi vào trạng thái "bị giam lỏng" ngay trên mảnh đất mà họ gọi là quê hương thứ hai.
Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese
Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube
Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play






