Viêm gan B có lây khi ăn chung, ôm hôn hay dùng chung bát đũa? Người mắc bệnh có phải uống thuốc cả đời? Và họ có thể kết hôn, sinh con hay không? Đây là những lo lắng thường gặp trong cộng đồng người Việt, nơi viêm gan B vẫn là một vấn đề sức khỏe đáng lưu ý. Nghiên cứu tại Úc cho thấy tỷ lệ mắc ung thư gan ở người di cư sinh tại Việt Nam cao gấp hơn năm lần so với người sinh tại Úc.
Khách mời Bác sĩ Cung Đình Thanh Bình là một GP hiện đang làm việc tại Canley Heights, Sydney
1. Cứ mắc viêm gan B là sẽ bị vàng da, mệt mỏi?
Sai.
Một số người mắc viêm gan B có thể bị sốt, mệt mỏi, buồn nôn, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu hoặc vàng da, vàng mắt. Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng có những biểu hiện này.
Nhiều người nhiễm virus viêm gan B hoàn toàn không có triệu chứng. Họ vẫn cảm thấy khỏe mạnh và sinh hoạt bình thường nên có thể không biết mình đã mắc bệnh.
Ngay cả khi có triệu chứng, biểu hiện của mỗi người cũng có thể khác nhau tùy vào giai đoạn và mức độ của bệnh. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc có vàng da hay mệt mỏi để xác định một người có mắc viêm gan B hay không.
Nếu nghi ngờ mình thuộc nhóm có nguy cơ, xét nghiệm máu mới là cách để kiểm tra.
2. Viêm gan B lây khi ăn chung, ôm hôn hoặc dùng chung bát đũa?
Sai.
Viêm gan B không lây qua những tiếp xúc thông thường như ngồi ăn cùng bàn, dùng chung bát đũa, ôm, hôn má, ho hoặc hắt hơi. Virus cũng không lây qua thức ăn hoặc không khí.
Viêm gan B chủ yếu lây qua máu và một số dịch cơ thể. Những đường lây thường gặp gồm:
- Từ mẹ sang con trong khi sinh;
- Quan hệ tình dục không được bảo vệ;
- Dùng chung kim tiêm;
- Dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo hoặc vật dụng có thể dính máu;
- Xăm, xỏ khuyên, làm đẹp, điều trị nha khoa hoặc thực hiện thủ thuật bằng dụng cụ không được khử trùng đúng tiêu chuẩn.
Khả năng lây qua nước bọt trong những tiếp xúc thông thường là rất thấp. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu cả hai người đều có vết thương hoặc chảy máu trong miệng.
Hiểu đúng đường lây rất quan trọng, không chỉ để phòng bệnh mà còn để tránh kỳ thị và xa lánh người mắc viêm gan B trong gia đình cũng như ngoài xã hội.
3. Mắc viêm gan B có nghĩa là phải mang virus và uống thuốc suốt đời?
Không phải lúc nào cũng đúng.
Viêm gan B có thể ở dạng cấp tính hoặc mạn tính.
Trong giai đoạn cấp tính, nhiều người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh có thể tự loại bỏ virus trong vòng sáu tháng mà không cần điều trị lâu dài. Tuy nhiên, những người bị nhiễm từ khi còn là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có nguy cơ chuyển thành viêm gan B mạn tính cao hơn.
Ngay cả khi đã được chẩn đoán mắc viêm gan B mạn tính, không phải người bệnh nào cũng cần uống thuốc ngay. Bác sĩ sẽ dựa vào nhiều yếu tố như tải lượng virus, men gan, mức độ tổn thương hoặc xơ hóa gan và nguy cơ biến chứng để quyết định có cần điều trị hay chưa.
Nếu chưa cần dùng thuốc, người bệnh vẫn phải tiếp tục kiểm tra định kỳ. “Chưa cần uống thuốc” không có nghĩa là bệnh đã khỏi hoặc có thể bỏ theo dõi.
Đối với những người đã được chỉ định thuốc kháng virus, quá trình điều trị có thể kéo dài. Thuốc hiện nay chủ yếu giúp ức chế virus, bảo vệ gan và giảm nguy cơ xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, kể cả khi tải lượng virus đã giảm rất thấp.
4. Người mắc viêm gan B không được kết hôn hoặc sinh con?
Hoàn toàn sai.
Người mắc viêm gan B vẫn có thể kết hôn, sinh con và có cuộc sống gia đình bình thường.
Nếu một người được chẩn đoán mắc bệnh, vợ, chồng hoặc bạn tình nên làm xét nghiệm để xác định mình có đang nhiễm virus hoặc đã có miễn dịch hay chưa. Người chưa nhiễm và chưa có miễn dịch có thể được tiêm vaccine để phòng bệnh.
Phụ nữ mắc viêm gan B vẫn có thể mang thai. Tại Úc, phụ nữ mang thai được xét nghiệm viêm gan B trong quá trình chăm sóc thai kỳ. Nếu người mẹ có kết quả dương tính, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng bệnh và áp dụng các biện pháp nhằm giảm nguy cơ truyền virus cho em bé.
Sau khi chào đời, em bé có mẹ mắc viêm gan B cần được tiêm vaccine và globulin miễn dịch viêm gan B đúng thời điểm. Những biện pháp này có thể giảm mạnh nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con.
Vì vậy, điều người bệnh cần là được tư vấn và chăm sóc phù hợp, chứ không phải từ bỏ việc kết hôn hoặc sinh con vì sợ hãi.
5. Đã tiêm vaccine thì không còn phải lo mắc viêm gan B?
Không hoàn toàn đúng.
Vaccine là biện pháp phòng ngừa viêm gan B hiệu quả nhất và có khả năng bảo vệ rất cao, đặc biệt khi được tiêm đầy đủ từ nhỏ. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ không tuyệt đối ở tất cả mọi người.
Khả năng tạo miễn dịch có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, tình trạng sức khỏe và hoạt động của hệ miễn dịch. Một người chỉ nhớ rằng mình “đã từng được tiêm” cũng chưa chắc đã hoàn tất đầy đủ các liều vaccine cần thiết.
Quan trọng hơn, vaccine chỉ có tác dụng phòng ngừa, không điều trị tình trạng nhiễm virus đã xảy ra trước đó. Nếu không rõ mình đã từng được xét nghiệm, tiêm đủ vaccine hay có miễn dịch hay chưa, người dân nên trao đổi với GP thay vì tự cho rằng mình đã được bảo vệ.
Vì sao người sinh tại Việt Nam nên đặc biệt lưu ý?
Viêm gan B không phải bệnh di truyền qua gene. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người sinh tại Việt Nam chủ yếu liên quan đến việc Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ lưu hành viêm gan B cao hơn Úc.
Nhiều người có thể đã nhiễm virus từ mẹ trong khi sinh hoặc từ khi còn nhỏ mà không biết. Việc nhiễm bệnh ở độ tuổi càng nhỏ càng làm tăng khả năng virus tồn tại lâu dài và trở thành viêm gan B mạn tính.
Người sinh tại Việt Nam, người có thành viên gia đình mắc viêm gan B, vợ hoặc chồng của người bệnh, phụ nữ mang thai và những người không rõ lịch sử tiêm chủng nên trao đổi với GP về việc xét nghiệm.
Một xét nghiệm máu tổng quát hoặc kết quả men gan bình thường không nhất thiết cho biết một người có mắc viêm gan B hay không. Muốn xác định tình trạng nhiễm bệnh và miễn dịch, bác sĩ cần yêu cầu những xét nghiệm chuyên biệt.
Chương trình theo dõi định kỳ sau khi phát hiện có virus viêm gan B
Viêm gan B mạn tính có thể làm tăng nguy cơ xơ gan, suy gan và ung thư gan, nhưng điều đó không có nghĩa ai mắc bệnh cũng sẽ gặp những biến chứng này.
Tại Úc, người được chẩn đoán viêm gan B mạn tính có thể được GP hoặc bác sĩ chuyên khoa lập kế hoạch theo dõi dựa trên tình trạng riêng. Việc theo dõi có thể bao gồm xét nghiệm máu, đo tải lượng virus, đánh giá mức độ tổn thương gan và siêu âm gan định kỳ đối với những người có nguy cơ ung thư gan cao hơn.
Không phải ai cũng phải uống thuốc. Tuy nhiên, nếu đã được chỉ định điều trị, thuốc kháng virus có thể giúp kiểm soát virus và giảm nguy cơ xảy ra những biến chứng nghiêm trọng. Thuốc điều trị viêm gan B cũng có thể được Chính phủ Úc trợ giá thông qua PBS nếu người bệnh đáp ứng điều kiện kê đơn.
Ai cần được theo dõi ung thư gan định kỳ? Các xét nghiệm viêm gan B được thực hiện như thế nào và có được Medicare chi trả hay không? Khi nào người bệnh cần uống thuốc và vì sao không được tự ý ngừng điều trị?
Mời quý vị nghe toàn bộ cuộc trò chuyện với bác sĩ Cung Đình Thanh Bình trong chuyên mục Hỏi đáp cùng bác sĩ của SBS Việt Ngữ.
Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese
Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube
Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play



