Trải lòng trước những hồi tưởng của ba con người gắn với giai đoạn lịch sử đó.
- Cô Julie Ly, người rời Việt Nam khi còn là thiếu niên, cảm nhận được tình người trên Palawan.
- Ông Trần Đông, người đã mất nhiều năm tìm cách vượt biên trước khi đến Pulau Bidong.
- Và bà Sri Dean, một nhân chứng người Indonesia tại đảo Galang.
“Ngày đầu tiên… tôi thấy một chiếc thuyền cập bến… hơn 120 người trên một chiếc thuyền nhỏ… có người không thể tự bước xuống… họ quá yếu. Tôi sẽ không bao giờ quên trải nghiệm đó. Con người đã đi qua những gian khổ như vậy… Nó chạm đến tận cùng của tính nhân bản.”
~Sri Dean~
Vào ngày 30 tháng 4 năm 1975, Sài Gòn thất thủ.
Trong những năm sau đó, gần hai triệu người Việt rời bỏ đất nước — nhiều người bằng đường biển, trên những chiếc thuyền chật kín, chưa bao giờ được thiết kế để ra khơi. Họ được gọi là thuyền nhân.
Cuộc khủng hoảng lên đến đỉnh điểm vào năm 1979. Các chính phủ khắp Đông Nam Á phải ứng phó, lập nên các trại tạm cư tại Malaysia, Indonesia, Philippines, Thái Lan, Hồng Kông và nhiều nơi khác.
Với những người đến được nơi đó, sống sót chỉ mới là bắt đầu.
“Trong một thời gian dài… tôi không thể nói về chuyện đó… phải mất hai mươi năm… tôi mới có thể kể lại câu chuyện này.”
~Julie Ly~
Đó là Julie Ly, chị đến Úc khi còn là thiếu niên, sau khi vượt biển rời Việt Nam.
Nhưng hành trình của chị bắt đầu từ rất lâu trước khi nhìn thấy biển.
“Tôi lúc đó chỉ mới năm tuổi. Tôi sống ở Sài Gòn. Tôi còn nhớ rất rõ ba tôi — sau bữa cơm tối, ông đi xuống lầu và nói với mẹ tôi là ông nghe thấy tiếng súng từ xa. Đó là hai ngày trước ngày 30 tháng 4. Và rồi tôi thấy ba mẹ tôi gom đồ vào vài cái vali.”
“Tôi nhớ tiếng xe tăng, thấy xe tăng. Ai cũng biết — chế độ mới, mọi thứ thay đổi. Rồi ba tôi và các cậu tôi bị đưa đi trại cải tạo. Tôi như lớn lên chỉ sau một đêm, không còn thấy đàn ông trong gia đình. Xung quanh tôi chỉ còn bà ngoại, các dì, mẹ tôi — họ phải cố gắng xoay xở để sống. Lớn lên ở Việt Nam, tôi nghĩ, và tôi biết, là mình phải rời đi.”
~Julie Ly~
Với nhiều gia đình, ra đi không phải là một quyết định duy nhất.
Đó là nhiều năm chuẩn bị, thất bại, và nỗi sợ âm thầm.
“Tôi nhớ bà ngoại và tôi — lúc nào cũng có một cái túi sẵn, đồ khô và quần áo, chờ được gọi đi. Trong chín lần, có ba lần tôi thực sự rời khỏi nhà. Một lần bị bắt và tôi bị tù một tháng. Một lần khác lên được thuyền nhỏ rồi lại phải quay về — không còn gì ngoài bộ đồ đang mặc.”
~Julie Ly~
Rồi những ngày lênh đênh trên biển, phó thác cho số phận.
“Sau ba ngày trên biển, một người trên thuyền — lẽ ra phải đổ xăng vào máy, nhưng lại đổ nước ngọt. Máy ngừng. Và chúng tôi hết nước uống. Bốn mươi ba người trên thuyền. Chỉ nằm đó, chờ — thuyền trôi đi đâu thì trôi. Sau ngày thứ mười hai, bà ngoại tôi mất.”
~Julie Ly~
Tôi nằm đó ôm bà suốt ba ngày. Sau ba ngày, mấy chú nói phải để bà đi. Ba bốn tiếng sau, tôi thấy một cái xác trôi. Tôi gọi lên — có xác người kìa. Và có người nói… đó là bà.Julie Ly
Julie đã kể lại trong nức nở. Câu chuyện của Julie không phải là hiếm. Đó là chuyện thường gặp, với người vượt biên.
Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn UNHCR ước tính có từ 200.000 đến 250.000 người đã chết trên biển. Những người sống sót đến các trại — chờ xem có ai nhận họ hay không.

Ông Trần Đông nay đã gần tám mươi tuổi — một cựu thuyền nhân đến Pulau Bidong, Malaysia.
Vào cao điểm, hòn đảo chưa đến một dặm vuông này từng có gần bốn mươi ngàn người.
Hiện ông là đại diện của Văn Khố Thuyền Nhân.
“Tôi bắt đầu vượt biên vào khoảng năm 1978, 1979, cuộc hành trình, cuộc ra đi kéo dài tổng cộng tới mười năm, hơn hai chục lần. Mười năm đó là mười năm rất vất vả, rất gian khổ. ngủ bờ ngủ bụi. Hơn hai chục lần đều không may mắn, có những lần bị bắt dọc đường. Tổng cộng là năm năm tù vì vượt biên.”
~Trần Đông~
Với ông Đông, vượt biên không phải một chuyến đi. Đó là một thập niên không ngừng lại.
Cuối cùng, năm 1989, chuyến đi thành công. Ba ngày ba đêm đến được Malaysia. Sau mười năm gian khổ và quyết tâm đi tìm tự do, khi bước chân lên đảo Bidong, tôi cảm thấy nơi đó như một thiên đàng.Trần Đông
"Thiên đàng ở đây không có nghĩa là có đầy đủ mọi thứ nhưng mình có được tự do, thứ hai là mình tới được một cái đầu cầu. Không còn là những ngày lo âu, vượt biên, sợ bị bắt, bị tù. Đó là những ngày mong đợi nhất.”
~Trần Đông~
Các trại là nơi trung chuyển — để xét duyệt, phân loại, và định đoạt tương lai. Nhưng quá trình đó diễn ra chậm.
Có người chờ vài tháng. Có người nhiều năm.

Sri Dean là thành viên của một nhóm quân đội Indonesia được cử đến đảo Galang năm 1981.
Bà chỉ ở đó năm tuần.
Nhưng những gì bà thấy theo bà suốt nhiều thập niên sau đó.
“Galang tách biệt khỏi các đảo khác, không có cộng đồng địa phương. Đảo đó chỉ dành cho người tị nạn — người Indonesia chỉ ở đó để bảo đảm an ninh. Người Việt sống trong doanh trại — không gian chỉ ngăn bằng vải. Nấu ăn ở ngoài. Đông đúc. Họ có thể đi lại, nhưng chỉ trong khu vực. Có người ở đó nhiều năm.”
~Sri Dean~
Các trại do Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn UNHCR quản lý, chính phủ địa phương cung cấp đất và trật tự. Việc tái định cư là chuyện của nơi khác.
Trong cấu trúc đó, cuộc sống có nhịp điệu riêng — chờ đợi, và song song là cố gắng sống... như bình thường.
Cuộc sống không bình thường, vì bạn đang ở trong trại. Di chuyển bị giới hạn. Nhưng người ta vẫn… Điều tôi nhớ nhất là buổi sáng ra chợ, tôi ngửi thấy mùi bánh mì. Trong chợ còn có thể mua cả nữ trang.Sri Dean
Ở Philippines, trại Palawan mang lại cảm giác gần với con người hơn.
“Palawan là một trong những trại tốt nhất. Có nhà lá, có phòng, có bếp, có phòng tắm. Có đồ ăn tươi để nấu. Có chiếu phim. Có trường học. Là trại mở — có cổng nhưng luôn mở. Có thể ra ngoài, chỉ đóng lúc mười giờ tối. Họ đối xử với chúng tôi như con người.”
~Julie Ly~
Nhưng dù điều kiện tốt đến đâu, cũng không thể xóa đi cảm giác không biết tương lai.
“Chỉ biết chờ. Sự chờ đợi… rất ám ảnh, dù đó là trại tốt. Có người chờ năm năm, bảy năm…”
~Julie Ly~
Trong sự bất định đó, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Quan hệ được hình thành. Cộng đồng hình thành giữa hàng rào và sự chờ đợi.
“Đời sống ở trại tị nạn đan xen với nhau. không nơi nào hoàn toàn tích cực, cũng không nơi nào hoàn toàn tiêu cực. Đối với một số người thì khoảng thời gian đó rất cực khổ. nhưng với một số người khác, đó cũng là một khoảng thời gian đẹp, không thiếu thốn lắm, như cá nhân tôi. Vì thời gian chờ đợi như vậy, nên có những cuộc hôn nhân diễn ra. rồi sinh con trong trại tị nạn, rồi làm thủ tục để đi. Cũng có người chọn lấy người địa phương và ở lại luôn, ở Malaysia, Indonesia, Philippines, hoặc Thái Lan.”
~Trần Đông~

Với Sri, đứng ở phía bên kia hàng rào cũng là một bài học.
“Có khoảng cách giữa chúng tôi — không chỉ ngôn ngữ mà còn vị trí. Nhưng sâu bên trong, bạn luôn nhớ: ai cũng là con người. Và phải được tôn trọng. Hãy đặt mình vào vị trí của họ — bạn không biết họ đã trải qua điều gì. Nó khiến bạn khiêm nhường hơn.”
~Sri Dean~
Các trại đóng cửa dần trong thập niên 1990. Gần 750.000 người Việt được tái định cư trên thế giới.
Những gì còn lại trên các đảo là những ngôi mộ.
“Trong cuộc ra đi của người tị nạn, có những thành công nhưng cũng có những mất mát. Có người đến được, có người không. Có người mất anh em, có người mất cả gia đình. Nhưng tâm tình chung, kể cả những người không may mất đi, vẫn là mong những người còn lại đến nơi và có được cuộc sống an lành.”
~Trần Đông~
Gần năm mươi năm sau, câu chuyện thuyền nhân thường được kể bằng sự khổ đau.
Nhưng những người trải qua và sống sót còn mang theo điều khác.
Tôi lấy sức mạnh từ thế hệ cha mẹ, bà tôi — những gì họ đã trải qua sau 1975. Họ không oán trách. Họ tiếp tục sống. Tôi muốn thế hệ sau biết lịch sử — phần không được viết trong sách. Không phải để mang gánh nặng, mà để hiểu.Julie Ly
Bây giờ có khoảng năm triệu người Việt sống khắp nơi trên thế giớ, nó mở ra một chương mới, một giai đoạn mới.Trần Đông
Tôi luôn biết ơn. Tôi không giúp được nhiều. Nhưng tôi biết được tình người là gì.Sri Dean
“Người tị nạn thật sự rất may mắn, vì hầu hết người dân địa phương đều dang tay đón nhận những người không quen biết, cho họ chung sống và giúp đỡ rất nhiệt tình.”
~Trần Đông~
“Người trên đảo rất tử tế.”
~Julie Ly~
“Tôi sẽ không bao giờ quên.”
~Sri Dean~
Truy cập sbs.com.au/vietnamese để cập nhật tin tức, các câu chuyện cộng đồng, và podcast mới nhất.
Nghe SBS Tiếng Việt mọi lúc trên ứng dụng SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play.
Theo dõi SBS Vietnamese trên Facebook, Instagram và YouTube để khám phá thêm.
Phần "Transcript" do Trí tuệ Nhân tạo AI tạo ra. Đọc thêm về việc SBS sử dụng AI: https://www.sbs.com.au/aboutus/sbs-guiding-principles-for-use-of-ai/




