Watch FIFA World Cup 2026™

LIVE, FREE and EXCLUSIVE

MiniPod: Hammered | Words we use

WWU_S2_EP6_Hammered.png
In English, when we say someone got hammered, we usually mean they were badly defeated, extremely tired or heavily affected by something.

Hãy học một cụm từ mới và nói sao cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và thú vị hơn. Words We Use là một chương trình song ngữ giúp bạn hiểu các thành ngữ như “hammered”.


Published

By Dory Wang, Nick Pagano

Presented by Nick Pagano, Lê Tâm

Source: SBS



Share this with family and friends


Hãy học một cụm từ mới và nói sao cho tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và thú vị hơn. Words We Use là một chương trình song ngữ giúp bạn hiểu các thành ngữ như “hammered”.


Hammered — Có lẽ bạn đã từng nghe từ này trong thể thao hoặc trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Theo nghĩa đen, "búa" là một công cụ dùng để đập vào vật gì đó với lực mạnh. Nhưng trong tiếng Anh, khi chúng ta nói ai đó bị "hammered", thường có nghĩa là họ bị đánh bại thảm hại, họ đang thật sự mệt mỏi hoặc họ đang bị ảnh hưởng nặng nề bởi một điều gì đó.

Hôm nay, bạn sẽ nghe thấy từ "hammered" trong nhiều tình huống khác nhau.

Hãy sử dụng từ này khi muốn nói rằng bạn đã hiểu một ý kiến mạnh mẽ được lặp đi lặp lại nhiều lần:

  • You can stop shouting - You’ve hammered your point home already!

Trong bóng đá, bị "hammered" là tin xấu, vì nó có nghĩa là bạn đã thua rất đậm:

  • Manchester City hammered Chelsea yesterday, scoring 6 goals in just the first half!

Bạn cũng có thể sử dụng từ này trong trường hợp bị thua:

  • We got hammered today. Our worst loss of the season.

Đôi khi người ta dùng từ "hammered" để diễn tả cảm giác rất mệt mỏi hoặc kiệt sức:

  • After training, I was absolutely hammered.

Hãy dùng cụm từ này để nói với ai đó rằng bạn đang kiệt sức hoặc mệt mỏi, ví dụ như sau một buổi tập luyện rất khó khăn:

  • We had to do fitness drills all night! I’m absolutely hammered!

Tương tự, bạn nói từ này nếu trải qua một ngày dài làm việc mệt mỏi: 

  • I’ve been hammered with extra tasks all day.

Có thể nói cách khác, chẳng hạn:

  • I feel absolutely hammered. I think I’ll go to bed early.

Bạn cũng có thể dùng từ này để nói rằng rượu đã tác động mạnh đến ai đó:

  • That’s enough beer for you, you’re already hammered!

Khám phá toàn bộ seri tại Words we use by clicking here to listen!

Bấm vào đây để nghe toàn bộ podcast:


Credits 

Host: Nick Pagano

Written by: Nick Pagano

Graphic design: Dory Wang

Educational consultant: Professor Lynda Yates

Produced by: Dory Wang

Thanks also to the learners from SisterWorks in Springvale, Victoria.


Latest podcast episodes

Follow SBS Vietnamese

Download our apps

Listen to our podcasts

Get the latest with our exclusive in-language podcasts on your favourite podcast apps.

Watch on SBS

SBS World News

Take a global view with Australia's most comprehensive world news service

Stream now