Trong nhiều gia đình tại Úc, câu chuyện cho con vào đại học gần như là một “điểm đến mặc định”. Nhưng phía sau cánh cổng giảng đường là một câu hỏi ít khi được bàn kỹ: ai sẽ trả tiền cho tấm bằng đó, và trả bằng cách nào?
Câu trả lời thường là HECS-HELP, chương trình vay học phí của chính phủ Úc. Tuy quen thuộc, nhưng không phải ai cũng thực sự hiểu rõ cách vận hành của hệ thống này, đặc biệt khi những thay đổi gần đây đang tác động đáng kể đến số tiền sinh viên phải trả sau khi tốt nghiệp.
Một khoản vay “không giống ai”
HECS-HELP, viết tắt của Higher Education Contribution Scheme – Higher Education Loan Program, là cơ chế cho phép sinh viên trì hoãn việc đóng học phí. Khi một sinh viên được nhận vào diện Commonwealth Supported Place – tức là suất học có trợ giá của chính phủ, học phí sẽ không cần thanh toán ngay.
Thay vào đó, chính phủ đứng ra trả trước cho trường đại học, còn sinh viên sẽ “ghi nợ” lại dưới dạng khoản vay HECS. Khoản nợ này không đòi hỏi phải trả trong suốt thời gian học, cũng không bị tính lãi theo cách mà ngân hàng áp dụng.

Điểm đặc biệt khiến nhiều người yên tâm là HECS không có lãi suất thương mại. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là khoản nợ đứng yên. Mỗi năm, vào ngày 1 tháng 6, số tiền nợ sẽ được điều chỉnh theo lạm phát – một cơ chế gọi là indexation.
Từ năm 2023, mức điều chỉnh này được tính theo mức thấp hơn giữa chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và chỉ số tăng lương (WPI). Năm 2025, con số này là 3,2%. Nghe có vẻ không lớn, nhưng với những khoản nợ vài chục nghìn đô, mức tăng này theo thời gian vẫn tạo ra khác biệt đáng kể.
Bất ngờ lớn: Xóa 20% nợ HECS
Nếu như trước đây, câu chuyện HECS thường xoay quanh việc “nợ bao nhiêu, trả bao lâu”, thì gần đây, một chính sách mới đã khiến nhiều người thở phào.
Chính phủ Úc đã thông qua việc giảm 20% toàn bộ khoản nợ HECS cho những người còn dư nợ tính đến ngày 1 tháng 6 năm 2025. Điều đáng chú ý là người vay không cần làm bất kỳ thủ tục nào – hệ thống của sở thuế sẽ tự động cập nhật.
Với một khoản nợ 30.000 đô, mức giảm này tương đương 6.000 đô – một con số không hề nhỏ. Sau khi giảm, phần điều chỉnh lạm phát cũng chỉ áp dụng trên số tiền còn lại, giúp giảm thêm áp lực tài chính về lâu dài.
Theo Bộ Giáo dục Úc, chính sách này ảnh hưởng đến hơn 3 triệu người và xóa tổng cộng hơn 16 tỷ đô nợ sinh viên – một động thái hiếm thấy trong hệ thống giáo dục.
Học phí: “Cú sốc” lớn nhất nằm ở lựa chọn ngành
Nếu HECS là cách để trì hoãn việc trả tiền, thì câu hỏi quan trọng hơn là: cần trả bao nhiêu?
Nhiều phụ huynh ngạc nhiên khi biết rằng học phí đại học tại Úc không đồng đều giữa các ngành.
Kể từ khi chương trình Job-ready Graduates Package được áp dụng vào năm 2021, các ngành học được chia thành nhiều nhóm với mức phí khác nhau, phản ánh nhu cầu nhân lực của nền kinh tế.
Những ngành được chính phủ khuyến khích, như điều dưỡng, giáo dục, toán học hay khoa học, có mức học phí khá thấp, chỉ khoảng 4.700 đô mỗi năm. Đây là những lĩnh vực đang thiếu nhân lực, nên được ưu tiên hỗ trợ.
Trong khi đó, các ngành như kỹ thuật, công nghệ thông tin hay khoa học môi trường nằm ở mức trung bình, khoảng 9.500 đô mỗi năm.
Ngược lại, những ngành vốn rất được ưa chuộng trong cộng đồng người Việt như luật, kế toán, thương mại hay quản trị kinh doanh lại nằm ở nhóm cao nhất, với học phí có thể lên đến hơn 17.000 đô mỗi năm.
Khi cộng dồn toàn bộ khóa học, sự chênh lệch trở nên rất rõ ràng. Một bằng cử nhân luật kéo dài bốn năm có thể tiêu tốn gần 70.000 đô, trong khi một bằng điều dưỡng ba năm chỉ hơn 14.000 đô. Khoảng cách hơn 50.000 đô này chính là phần nợ HECS mà sinh viên sẽ mang theo sau khi tốt nghiệp.

Khi nào bắt đầu trả nợ?
Một trong những điểm khiến HECS trở nên “dễ thở” là cơ chế trả nợ gắn liền với thu nhập.
Từ năm tài chính 2025–2026, ngưỡng thu nhập để bắt đầu trả nợ đã được nâng lên 67.000 đô mỗi năm. Điều đó có nghĩa là nếu một sinh viên mới ra trường có thu nhập thấp hơn mức này, họ hoàn toàn chưa cần trả bất kỳ khoản nào.
Chỉ khi thu nhập vượt ngưỡng, việc hoàn trả mới bắt đầu và ngay cả khi đó, cách tính cũng đã thay đổi theo hướng có lợi hơn.
Trước đây, khi vượt ngưỡng, tỷ lệ trả nợ được áp dụng trên toàn bộ thu nhập. Nhưng hiện nay, hệ thống mới chỉ tính trên phần thu nhập vượt mức 67.000 đô.
Ví dụ, với mức lương 80.000 đô một năm, người lao động chỉ phải trả trên phần chênh lệch 13.000 đô, thay vì toàn bộ 80.000 đô như trước. Kết quả là số tiền phải trả giảm đáng kể – có thể tiết kiệm hàng trăm đô mỗi năm.
Có nên lo lắng về khoản nợ này?
Với nhiều phụ huynh, khái niệm “nợ” luôn đi kèm với sự lo lắng. Tuy nhiên, HECS-HELP thường được các chuyên gia xem là một ngoại lệ.
Không có lãi suất thương mại, không bị ép trả khi chưa đủ khả năng, và được tích hợp trực tiếp vào hệ thống thuế, tất cả khiến HECS trở thành một trong những khoản vay “dễ chịu” nhất.
Thậm chí, trong nhiều trường hợp, việc không vội trả sớm mà sử dụng tiền cho các mục tiêu khác như mua nhà hay đầu tư có thể là lựa chọn hợp lý hơn về mặt tài chính.
Điều quan trọng nhất là hiểu trước khi quyết định
Dù HECS mang lại nhiều lợi ích, nhưng điều đó không có nghĩa là có thể bỏ qua việc tính toán. Ngược lại, nhiều gia đình dễ chủ quan, không tìm hiểu kỹ trước khi chọn ngành.
Việc ngồi lại cùng con để xem học phí cụ thể, hiểu cách vay – trả, và cân nhắc giữa đam mê cá nhân với thực tế tài chính là bước quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Trong bối cảnh chính phủ đang định hướng mạnh vào những ngành thiếu nhân lực như điều dưỡng, giáo dục, kỹ thuật và công nghệ, lựa chọn ngành học không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp mà còn quyết định trực tiếp đến mức nợ trong tương lai.
Đồng hành cùng chúng tôi tại SBS Vietnamese Facebook và cập nhật tin tức ở sbs.com.au/vietnamese
Chúng tôi cũng có mặt trên YouTube
Nghe SBS Tiếng Việt trên ứng dụng miễn phí SBS Audio, tải về từ App Store hay Google Play
READ MORE

Dịch vụ hữu ích















