Học tiếng Anh: To shout | Từ ngữ Thông dụng

FINAL_Word We Use  Thumbnail (3).jpg

To shout – you probably know it means to say something very loud.

Học một cụm từ mới để tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và sinh động hơn. “Từ ngữ thông dụng” là một loạt chương trình song ngữ giúp bạn hiểu các thành ngữ như “to shout".


To shout - bạn chắc hẳn đã biết nghĩa là nói to, hét to.

Chúng ta có thể shout vì nhiều lý do khác nhau. Bạn có thể shout để thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc để cảnh báo ai đó:

  • The teacher shouted to quieten the class.

Bạn cũng có thể shout khi vui, bất ngờ, hoặc muốn cổ vũ cho đội thể thao của mình:

  • I shouted when my team scored the winning goal!

Nhưng to shout còn có thể có những nghĩa khác. Ví dụ, nó có thể nghĩa là mua cho ai đó đồ uống hoặc một bữa ăn:

  • I’ll shout you a coffee.
  • After the game, I shouted my mate a drinks.

Hoặc khi một thứ gì đó tạo ấn tượng mạnh:

  • Her dress really shouts confidence.

Đôi khi cũng dùng để nói là gọi cho ai đó:

  • I’ll give you a shout later when I’m free.

Trên đài phát thanh, bạn có thể nghe các DJ giving a shout out cho thính giả – có thể vì sinh nhật họ, hoặc để cảm ơn họ đã ủng hộ chương trình.

Khám phá toàn bộ loạt chương trình Từ ngữ Thông dụng bằng cách nhấp vào đây để nghe!

Tập này có trên Spotify và Apple Podcasts.


Credits:

Host: Tina Do

Written by: Josipa Kosanovic

Graphic design: Dory Wang

Educational consultant: Professor Lynda Yates

Produced by: Josipa Kosanovic, Tina Do


Share

Follow SBS Vietnamese

Download our apps

Listen to our podcasts

Get the latest with our exclusive in-language podcasts on your favourite podcast apps.

Watch on SBS

SBS World News

Take a global view with Australia's most comprehensive world news service

Watch now