Học tiếng Anh: To be stuffed | Từ ngữ Thông dụng

FINAL_Word We Use  Thumbnail (5).jpg

To be stuffed, to say you're tired, exhausted, or even in trouble.

Học một cụm từ mới để tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và sinh động hơn. “Từ ngữ thông dụng” là một loạt chương trình song ngữ giúp bạn hiểu các thành ngữ như “to be stuffed".


To be stuffed theo nghĩa đen là bạn rất no sau khi ăn no đến mức cảm thấy khó chịu.

Nhưng người Úc và Anh còn dùng cụm này theo nhiều cách khác để nói rằng họ mệt mỏi, kiệt sức, hoặc thậm chí là gặp rắc rối.

Vậy nên bạn có thể nghe cụm to be stuffed trong nhiều tình huống khác nhau:

Khi bạn ăn quá nhiều:

  • I’m stuffed after that huge lunch!

Bạn có thể dùng khi gặp rắc rối:

  •  I’m stuffed if I don’t finish this report on time.

Khi bạn muốn nói rằng mình kiệt sức hoặc mệt rã rời:

  • I’m stuffed after looking after my niece all day – she has so much energy!

Nếu có vật gì hỏng hoặc sự việc không như ý:

  • I dropped my phone and now it’s stuffed.

Nếu bạn cảm thấy quá tải với công việc hoặc các nhiệm vụ:

  • I’m stuffed this week with all these deadlines.

Khám phá toàn bộ loạt chương trình Từ ngữ Thông dụng bằng cách nhấp vào đây để nghe!

Tập này có trên Spotify và Apple Podcasts.


Credits:

Host: Tina Do

Written by: Josipa Kosanovic

Graphic design: Dory Wang

Educational consultant: Professor Lynda Yates

Produced by: Josipa Kosanovic, Tina Do


Share

Follow SBS Vietnamese

Download our apps

Listen to our podcasts

Get the latest with our exclusive in-language podcasts on your favourite podcast apps.

Watch on SBS

SBS World News

Take a global view with Australia's most comprehensive world news service

Watch now